𫺼
Tra theo số nét
Chữ 12 nét
1.262 chữ, xếp theo bộ thủ. Trang 5/14.
戟
kích
𫻽
nên
掌
Chưa rõ âm
掣
siết
𱠑
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
㨋
giã
㨐
bấu
㨔
giằm
㨕
Chưa rõ âm
㨘
Chưa rõ âm
揀
gióng
揁
rinh
揂
dùa
揆
cõi
揇
nêm
揌
tay
提
đề
插
chắp
揕
chạm
揖
ập
揚
dâng
換
Chưa rõ âm
揞
người
揩
Chưa rõ âm
揬
dụt
揭
yết
揮
huy
揲
dẹp
揳
khép
援
viện
揾
ùn
搜
sưu
𢯮
vựa
𢯰
lót
𢯷
vầy
𢰥
đày
𢰦
Chưa rõ âm
𢰳
dấu
𢰺
phũ
𢰽
gắp
𢱎
bới
𢱏
đánh
𢱐
gieo
𢱒
mẻ
𢱓
mó
𢱔
bòn
𢱖
mó
𢱗
gõ
𢱘
ngán
𢱙
cài
𢱚
phung
𢱛
xới
𢱜
đẩy
𢱝
nhốt
𢱞
đốt
𪮍
mó
𪮒
Chưa rõ âm
𪮔
Chưa rõ âm
𫽗
bôi
𫽘
lắc
𫽝
giam
𫽟
Chưa rõ âm
𫽠
Chưa rõ âm
𫽤
Chưa rõ âm
𫽦
nhem
𱠗
Chưa rõ âm
𱠘
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
搓
sai
搔
trao
搥
chui
搭
đắp
搰
Chưa rõ âm
摡
gài
敢
cám
散
tan
敦
đôn
𢽠
Chưa rõ âm
𢽼
và
𱡝
Chưa rõ âm
斐
phỉ
𣁔
lớn
𱡤
Chưa rõ âm
𱡥
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
𣄇
vuông
𪯼
Chưa rõ âm
𱡴
Chưa rõ âm
𱡵
vuông
㫵
Chưa rõ âm
㫻
luôn
㫼