𫽝giam — giữ (người bị coi là có tội) ở một nơi nhất định, không cho tự do đi lại, tự do hoạt động
U+2BF5D
Hình thanhPhân tích tự động · 80%
trái → phải
Chữ 𫽝 (giam, “giữ (người bị coi là có tội) ở một nơi nhất định, không cho tự do đi lại, tự do hoạt động”) là chữ hình thanh: bộ THỦ 手 (dạng viết 扌) (tay) biểu nghĩa, chữ 𪾋 (âm Hán Việt “giám”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 手 THỦ — tay · #64
- Số nét
- 12
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- giam
- Nghĩa tiếng Việt
- giữ (người bị coi là có tội) ở một nơi nhất định, không cho tự do đi lại, tự do hoạt động— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.