𪾋dám — có đủ tự tin để làm việc gì, dù biết là khó khăn, nguy hiểm; dám nhận (hàm ý khiêm tốn)
U+2AF8B
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trên ↓ dưới
trái → phải
皿thành tốChưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿱⿰〢又皿. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 皿 MÃNH — bát đĩa · #108
- Số nét
- 9
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- giám
- Âm Nôm
- dám
- Nghĩa tiếng Việt
- có đủ tự tin để làm việc gì, dù biết là khó khăn, nguy hiểm; dám nhận (hàm ý khiêm tốn)— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.