掣siết — cắt ngang; thắt
U+63A3
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trên ↓ dưới
Chữ 掣 (siết, “cắt ngang; thắt”) là chữ hình thanh: bộ THỦ 手 (tay) biểu nghĩa, chữ 制 (âm Hán Việt “chế”) biểu âm.
制 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 制聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 手 THỦ — tay · #64
- Số nét
- 12
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- siết · xiết
- Nghĩa tiếng Việt
- cắt ngang; thắt— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.