制chế
U+5236
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
bao / lồng
刂thành tốChưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰⿻牛冂刂. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 刀 ĐAO — con dao · #18
- Số nét
- 8
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- chế
- Âm Nôm
- chế · choi · chơi · chới · xiết · xế
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.