𨔈chơi — hoạt động giải trí hoặc nghỉ ngơi
U+28508
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
bao / lồng
Chữ 𨔈 (chơi, “hoạt động giải trí hoặc nghỉ ngơi”) là chữ hình thanh: bộ SƯỚC 辵 (dạng viết 辶) (chợt đi chợt dừng) biểu nghĩa, chữ 制 (âm Hán Việt “chế”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 辵 SƯỚC — chợt đi chợt dừng · #162
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- chơi · chới
- Nghĩa tiếng Việt
- hoạt động giải trí hoặc nghỉ ngơi— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.