敦đôn
U+6566
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰享攵. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 攴 PHỘC — đánh khẽ · #66
- Số nét
- 12
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- đôn · dun
- Âm Nôm
- đôn · chon · don · dun · dôn · dún · dồn · gion · giun · giôn · run · rủn · ton · trôn · xun · xôn · đon · đun · đùn · đũn
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa