𫽘lắc — tấm biển, tấm bảng
U+2BF58
Hình thanhPhân tích tự động · 70%
trái → phải
Chữ 𫽘 (lắc, “tấm biển, tấm bảng”) là chữ hình thanh: bộ THỦ 手 (dạng viết 扌) (tay) biểu nghĩa, chữ 勅 (âm Hán Việt “sắc”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 手 THỦ — tay · #64
- Số nét
- 12
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- lắc · rắc
- Nghĩa tiếng Việt
- tấm biển, tấm bảng— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.