𢯰lót — đặt thêm một lớp vào phía trong hay xuống dưới vật gì đó; lát
U+22BF0
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𢯰 (lót, “đặt thêm một lớp vào phía trong hay xuống dưới vật gì đó; lát”) là chữ hình thanh: bộ THỦ 手 (dạng viết 扌) (tay) biểu nghĩa, chữ 律 (âm Hán Việt “luật”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 手 THỦ — tay · #64
- Số nét
- 12
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- lót · lọt · lột · rót
- Nghĩa tiếng Việt
- đặt thêm một lớp vào phía trong hay xuống dưới vật gì đó; lát— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.