𪻃lốt — xác bọc ngoài của một số động vật; vỏ bên ngoài giả trá dùng để lừa dối
U+2AEC3
Hình thanhPhân tích tự động · 81%
trái → phải
Chữ 𪻃 (lốt, “xác bọc ngoài của một số động vật; vỏ bên ngoài giả trá dùng để lừa dối”) là chữ hình thanh: bộ KHUYỂN 犬 (dạng viết 犭) (chó; thú) biểu nghĩa, chữ 律 (âm Hán Việt “luật”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 犬 KHUYỂN — chó; thú · #94
- Số nét
- 12
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- lốt
- Nghĩa tiếng Việt
- xác bọc ngoài của một số động vật; vỏ bên ngoài giả trá dùng để lừa dối— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.