揚dâng — mực nước tăng lên cao; đưa lên một cách cung kính để trao cho
U+63DA
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 揚 (dâng, “mực nước tăng lên cao; đưa lên một cách cung kính để trao cho”) là chữ hình thanh: bộ THỦ 手 (dạng viết 扌) (tay) biểu nghĩa, chữ 昜 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
昜 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 昜聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 手 THỦ — tay · #64
- Số nét
- 12
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- dâng · dương · giương
- Nghĩa tiếng Việt
- mực nước tăng lên cao; đưa lên một cách cung kính để trao cho— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.