揕chạm — đưa gần lại với nhau để quây quanh một điểm; cho củi vào bếp để đun
U+63D5
Hình thanhPhân tích tự động · 74%
trái → phải
Chữ 揕 (chạm, “đưa gần lại với nhau để quây quanh một điểm; cho củi vào bếp để đun”) là chữ hình thanh: bộ THỦ 手 (dạng viết 扌) (tay) biểu nghĩa, chữ 甚 (âm Nôm “chậm”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 手 THỦ — tay · #64
- Số nét
- 12
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- chạm · chụm
- Nghĩa tiếng Việt
- đưa gần lại với nhau để quây quanh một điểm; cho củi vào bếp để đun— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.