斟châm — dùng vật nhọn mà đâm vào; đặt ngọn lửa vào cho cháy lên
U+659F
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 斟 (châm, “dùng vật nhọn mà đâm vào; đặt ngọn lửa vào cho cháy lên”) là chữ hình thanh: bộ ĐẨU 斗 (cái đấu) biểu nghĩa, chữ 甚 (âm Nôm “chậm”) biểu âm.
甚 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 甚聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 斗 ĐẨU — cái đấu · #68
- Số nét
- 13
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- châm · chăm · chậm
- Nghĩa tiếng Việt
- dùng vật nhọn mà đâm vào; đặt ngọn lửa vào cho cháy lên— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.