堪kham
U+582A
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 堪 (kham, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ THỔ 土 (đất) biểu nghĩa, chữ 甚 (âm Nôm “chậm”) biểu âm.
甚 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 甚聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 土 THỔ — đất · #32
- Số nét
- 12
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- kham
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.