踸chậm — không bằng nhiều tốc độ, cần tốn nhiều thời gian
U+8E38
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 踸 (chậm, “không bằng nhiều tốc độ, cần tốn nhiều thời gian”) là chữ hình thanh: 𧾷 biểu nghĩa, chữ 甚 (âm Nôm “chậm”) biểu âm.
甚 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 甚聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 足 TÚC — chân · #157
- Số nét
- 16
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- chậm · chẫm · dậm · giẫm · giậm · giụm · đẫm
- Nghĩa tiếng Việt
- không bằng nhiều tốc độ, cần tốn nhiều thời gian— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.