甚chậm — không bằng nhiều tốc độ, cần tốn nhiều thời gian
U+751A
Hội ýTheo dữ liệu IDS · 95%
Chữ 甚 là chữ hội ý: ghép nghĩa của ⑤ và 匹.
Hội ý: các bộ phận màu xanh đều góp vào nghĩa của chữ, không có bộ phận nào chỉ dùng để ghi âm.
CJKVI phân loại chữ này là 會意 (hội ý): các thành tố cùng góp nghĩa.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 甘 CAM — ngọt · #99
- Số nét
- 9
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- chậm · thậm
- Nghĩa tiếng Việt
- không bằng nhiều tốc độ, cần tốn nhiều thời gian— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.