㨐bấu — bám chặt bằng các đầu ngón tay quặp lại để cho khỏi rơi, khỏi ngã
U+3A10
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 㨐 (bấu, “bám chặt bằng các đầu ngón tay quặp lại để cho khỏi rơi, khỏi ngã”) là chữ hình thanh: bộ THỦ 手 (dạng viết 扌) (tay) biểu nghĩa, chữ 保 (âm Hán Việt “bau”) biểu âm.
保 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 保聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 手 THỦ — tay · #64
- Số nét
- 12
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- bấu
- Nghĩa tiếng Việt
- bám chặt bằng các đầu ngón tay quặp lại để cho khỏi rơi, khỏi ngã— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.