保bảo — nói ra điều gì đó với người ngang hàng hay người dưới; nói cho biết để phải theo đó mà làm
U+4FDD
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰亻呆. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 人 NHÂN — người · #9
- Số nét
- 9
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- bảo · bau · bàu · bửu
- Âm Nôm
- bảo · bầu · biểu · báo
- Nghĩa tiếng Việt
- nói ra điều gì đó với người ngang hàng hay người dưới; nói cho biết để phải theo đó mà làm— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.
Ví dụ trích dẫn
特𠳒媒買隨機 扒𠊛保領𫜵詞供招
Được lời mụ mới tuỳ cơ Bắt người bảo lãnh làm tờ cung
— Truyện Kiều · Wiktionary