褒bao
U+8912
Hình thanhPhân tích tự động · 80%
ba phần dọc
Chữ 褒 (bao, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ Y 衣 (dạng viết 亠) (áo) biểu nghĩa, chữ 保 (âm Hán Việt “bau”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 衣 Y — áo · #145
- Số nét
- 15
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- bao
- Âm Nôm
- bao
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.