𠸒bảo — nói ra điều gì đó với người ngang hàng hay người dưới; nói cho biết để phải theo đó mà làm
U+20E12
Hình thanhPhân tích tự động · 100%
trái → phải
Chữ 𠸒 (bảo, “nói ra điều gì đó với người ngang hàng hay người dưới; nói cho biết để phải theo đó mà làm”) là chữ hình thanh: bộ KHẨU 口 (miệng; lời nói) biểu nghĩa, chữ 保 (âm Hán Việt “bau”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 12
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- bảo · bảu
- Nghĩa tiếng Việt
- nói ra điều gì đó với người ngang hàng hay người dưới; nói cho biết để phải theo đó mà làm— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.