搔trao — đưa tay, chuyển đến; giao phó
U+6414
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 搔 (trao, “đưa tay, chuyển đến; giao phó”) là chữ hình thanh: bộ THỦ 手 (dạng viết 扌) (tay) biểu nghĩa, chữ 蚤 (âm Hán Việt “tão”) biểu âm.
蚤 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 蚤聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 手 THỦ — tay · #64
- Số nét
- 12
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- trao · trau
- Nghĩa tiếng Việt
- đưa tay, chuyển đến; giao phó— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.