𢱏đánh — làm cho đau để trừng phạt; diệt kẻ địch
U+22C4F
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𢱏 (đánh, “làm cho đau để trừng phạt; diệt kẻ địch”) là chữ hình thanh: bộ THỦ 手 (dạng viết 扌) (tay) biểu nghĩa, chữ 訂 (âm Nôm “dính”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 手 THỦ — tay · #64
- Số nét
- 12
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- đánh
- Nghĩa tiếng Việt
- làm cho đau để trừng phạt; diệt kẻ địch— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.