搓sai — giữ chặt bằng miệng, bằng mỏ mà mang đi; mang theo, mang đi một cách lôi thôi
U+6413
Hình thanhPhân tích tự động · 100%
trái → phải
Chữ 搓 (sai, “giữ chặt bằng miệng, bằng mỏ mà mang đi; mang theo, mang đi một cách lôi thôi”) là chữ hình thanh: bộ THỦ 手 (dạng viết 扌) (tay) biểu nghĩa, chữ 差 (âm Hán Việt “sai”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 手 THỦ — tay · #64
- Số nét
- 12
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- tha
- Âm Nôm
- sai · tha · thoa · xay · xoay · xây
- Nghĩa tiếng Việt
- giữ chặt bằng miệng, bằng mỏ mà mang đi; mang theo, mang đi một cách lôi thôi— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.