𡏦xây — gắn các loại vật liệu (thường là gạch, đá) vào nhau bằng vữa, chất kết dính để làm thành một công trình hay bộ phận công trình
U+213E6
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𡏦 (xây, “gắn các loại vật liệu (thường là gạch, đá) vào nhau bằng vữa, chất kết dính để làm thành một công trình hay bộ phận công trình”) là chữ hình thanh: bộ THỔ 土 (đất) biểu nghĩa, chữ 差 (âm Hán Việt “sai”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 土 THỔ — đất · #32
- Số nét
- 13
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- xây · xay · xoay
- Nghĩa tiếng Việt
- gắn các loại vật liệu (thường là gạch, đá) vào nhau bằng vữa, chất kết dính để làm thành một công trình hay bộ phận công trình— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.