𢱙cài — giắt vào, làm cho vật nhỏ mắc vào vật khác; sắp đặt, bố trí xen vào một cách bí mật
U+22C59
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰扌孩. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 手 THỦ — tay · #64
- Số nét
- 12
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- cài
- Nghĩa tiếng Việt
- giắt vào, làm cho vật nhỏ mắc vào vật khác; sắp đặt, bố trí xen vào một cách bí mật— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.