𨀏
Tra theo số nét
Chữ 12 nét
1.262 chữ, xếp theo bộ thủ. Trang 13/14.
𨀐
rong
𨀑
ngoáy
𨀒
vó
𫏄
Chưa rõ âm
𬦨
Chưa rõ âm
𬦪
Chưa rõ âm
𲃛
giò
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
軫
chẵn
軸
trục
𨋣
bánh
𨋤
so
𬧲
Chưa rõ âm
𲄴
Chưa rõ âm
辜
Chưa rõ âm
𨐓
Chưa rõ âm
𫐚
Chưa rõ âm
𬨙
phết
進
tiến
逸
dật
𨔍
lạ
𲅠
ngang
Chưa rõ âm
遊
du
遏
át
𨔾
chở
𨔿
chục
𨕀
địt
𫐴
bắt
𫐹
Chưa rõ âm
𬨳
xiếc
𬨸
Chưa rõ âm
都
đô
𬪐
đựng
𨜼
Chưa rõ âm
𨜾
Chưa rõ âm
酟
giấm
𨠣
chuếnh
Chưa rõ âm
量
lường
𨤧
lẽ
𫒂
Chưa rõ âm
𬪼
Chưa rõ âm
𬪽
truồng
𲇁
nhẽ
䤠
chỉa
鈂
đâm
鈌
khoét
鈍
nhọn
鈐
cắm
鈕
nạo
鈘
chia
鈙
chìa
鈢
móc
鈬
xích
𨥌
Chưa rõ âm
𨥔
Chưa rõ âm
𨥙
Chưa rõ âm
𬫂
Chưa rõ âm
𨱪
đườn
開
khai
閍
muôn
閏
nhuận
閑
hèn
閒
Chưa rõ âm
間
gian
𨳦
suồng
𨳰
Chưa rõ âm
𨳱
ngõ
𲈧
mần
𨸈
mở
陽
dương
隆
long
隊
đòi
隔
cách
隘
ải
隙
khích
𨻂
Chưa rõ âm
𨻫
luống
𨻬
xó
雄
hùng
雅
nhã
集
tập
雇
Chưa rõ âm
雲
vân
𩂄
đùn
𩂇
Chưa rõ âm
𩂏
che
𩂐
râm
𩂑
bùng
𬯹
mịt
Chưa rõ âm
靫
Chưa rõ âm
項