鈘chia — kim loại mềm, nặng, dễ nóng chảy, dễ kéo thành sợi; vật nhỏ bằng chì buộc vào lưới đánh cá
U+9218
Hội ýTheo Wiktionary · 90%
Chữ 鈘 là chữ hội ý: ghép nghĩa của 金 và 支.
Hội ý: các bộ phận màu xanh đều góp vào nghĩa của chữ, không có bộ phận nào chỉ dùng để ghi âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 金 KIM — vàng; kim loại · #167
- Số nét
- 12
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- chia · chì · chìa · chịa
- Nghĩa tiếng Việt
- kim loại mềm, nặng, dễ nóng chảy, dễ kéo thành sợi; vật nhỏ bằng chì buộc vào lưới đánh cá— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.