軸trục
U+8EF8
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 軸 (trục, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ XA 車 (xe) biểu nghĩa, chữ 由 (âm Nôm “do”) biểu âm.
由 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 由聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 車 XA — xe · #159
- Số nét
- 12
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- trục
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.