𨋣bánh — thức ăn chín làm bằng bột hoặc gạo có chất ngọt, hoặc chất mặn, hoặc chất béo
U+282E3
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𨋣 (bánh, “thức ăn chín làm bằng bột hoặc gạo có chất ngọt, hoặc chất mặn, hoặc chất béo”) là chữ hình thanh: bộ XA 車 (xe) biểu nghĩa, chữ 丙 (âm Hán Việt “bính”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 車 XA — xe · #159
- Số nét
- 12
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- bánh
- Nghĩa tiếng Việt
- thức ăn chín làm bằng bột hoặc gạo có chất ngọt, hoặc chất mặn, hoặc chất béo— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.
Ví dụ trích dẫn
車珠仃𨋣𨷶外 簾𥪝㐌𧡊𱥺𠊚𨀈𠚢
Xe châu dừng bánh cửa ngoài Rèm trong đã thấy một người bước ra
— Truyện Kiều · Wiktionary