怲biếng — lười, trễ nải, không chịu làm; không thiết làm việc gì đó, do mệt mỏi hay chán chường
U+6032
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 怲 (biếng, “lười, trễ nải, không chịu làm; không thiết làm việc gì đó, do mệt mỏi hay chán chường”) là chữ hình thanh: bộ TÂM 心 (dạng viết 忄) (tim; lòng) biểu nghĩa, chữ 丙 (âm Hán Việt “bính”) biểu âm.
丙 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 丙聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 心 TÂM — tim; lòng · #61
- Số nét
- 8
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- biếng
- Nghĩa tiếng Việt
- lười, trễ nải, không chịu làm; không thiết làm việc gì đó, do mệt mỏi hay chán chường— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.