病bệnh — to medicate, to cure
U+75C5
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
bao / lồng
Chữ 病 (bệnh, “to medicate, to cure”) là chữ hình thanh: bộ NẠCH 疒 (bệnh tật) biểu nghĩa, chữ 丙 (âm Hán Việt “bính”) biểu âm.
丙 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 丙聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 疒 NẠCH — bệnh tật · #104
- Số nét
- 10
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, viet-yomitan/chunom.org, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- bệnh · bịnh
- Nghĩa tiếng Việt
- to medicate, to cure— chunom.org
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.