𠰳phĩnh — lười, trễ nải, không chịu làm; không thiết làm việc gì đó, do mệt mỏi hay chán chường
U+20C33
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𠰳 (phĩnh, “lười, trễ nải, không chịu làm; không thiết làm việc gì đó, do mệt mỏi hay chán chường”) là chữ hình thanh: bộ KHẨU 口 (miệng; lời nói) biểu nghĩa, chữ 丙 (âm Hán Việt “bính”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 8
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- phĩnh · biếng · miếng · phỉnh · viếng
- Nghĩa tiếng Việt
- lười, trễ nải, không chịu làm; không thiết làm việc gì đó, do mệt mỏi hay chán chường— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.