酟giấm — chất nước chua chế từ rượu lên men, dùng làm đồ gia vị; canh nấu với chất chua chua như khế, mẻ
U+915F
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 酟 (giấm, “chất nước chua chế từ rượu lên men, dùng làm đồ gia vị; canh nấu với chất chua chua như khế, mẻ”) là chữ hình thanh: bộ DẬU 酉 (chi Dậu; rượu) biểu nghĩa, chữ 占 (âm Hán Việt “chiêm”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 酉 DẬU — chi Dậu; rượu · #164
- Số nét
- 12
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- giấm
- Nghĩa tiếng Việt
- chất nước chua chế từ rượu lên men, dùng làm đồ gia vị; canh nấu với chất chua chua như khế, mẻ— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.