鈐cắm — làm cho một vật, thường là dài hoặc có đầu nhọn, mắc sâu vào và đứng được trên một vật khác
U+9210
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 鈐 (cắm, “làm cho một vật, thường là dài hoặc có đầu nhọn, mắc sâu vào và đứng được trên một vật khác”) là chữ hình thanh: bộ KIM 金 (vàng; kim loại) biểu nghĩa, chữ 今 (âm Hán Việt “câm”) biểu âm.
今 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 今聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 金 KIM — vàng; kim loại · #167
- Số nét
- 12
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- cắm · kiềm · kìm
- Nghĩa tiếng Việt
- làm cho một vật, thường là dài hoặc có đầu nhọn, mắc sâu vào và đứng được trên một vật khác— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.