隙khích
U+9699
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 隙 (khích, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ PHỤ (ĐỒI) 阜 (dạng viết 阝) (gò đất) biểu nghĩa, chữ 𡭴 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
𡭴 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 𡭴亦聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 阜 PHỤ (ĐỒI) — gò đất · #170
- Số nét
- 12
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- khích
- Âm Nôm
- khích
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa