辜Chưa rõ âm
U+8F9C
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trên ↓ dưới
Chữ 辜 (chưa rõ âm, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ TÂN 辛 (cay; can Tân) biểu nghĩa, chữ 古 (âm Hán Việt “cổ”) biểu âm.
古 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 古聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 辛 TÂN — cay; can Tân · #160
- Số nét
- 12
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- —
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- Chưa có dữ liệu
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.