𩂏che — làm cho người ta không còn nhìn thấy được bằng cách dùng một vật ngăn hoặc phủ lên
U+2908F
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trên ↓ dưới
Chữ 𩂏 (che, “làm cho người ta không còn nhìn thấy được bằng cách dùng một vật ngăn hoặc phủ lên”) là chữ hình thanh: bộ VŨ (MƯA) 雨 (mưa) biểu nghĩa, chữ 支 (âm Hán Việt “chi”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 雨 VŨ (MƯA) — mưa · #173
- Số nét
- 12
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- che
- Nghĩa tiếng Việt
- làm cho người ta không còn nhìn thấy được bằng cách dùng một vật ngăn hoặc phủ lên— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.