𠁑
Tra theo số nét
Chữ 14 nét
1.191 chữ, xếp theo bộ thủ. Trang 1/13.
𫠽
Chưa rõ âm
𠃅
mái
𱍿
lâu
Chưa rõ âm
𱎗
vài
Chưa rõ âm
僑
quều
僓
Chưa rõ âm
僕
bộc
僘
Chưa rõ âm
僚
leo
僝
sạn
僣
trộm
僤
dạn
僥
nghẹo
僧
tăng
僭
tiếm
僮
đồng
𠍥
bợm
𠍭
gấp
𠍱
Chưa rõ âm
𠍵
dáng
𠎊
xúm
𠎝
Chưa rõ âm
𠎣
tiên
𠎨
cắp
𠎩
bay
𠎪
lũ
𠎫
chầu
𠎬
đấng
𠎴
vải
𪝩
Chưa rõ âm
𪝪
Chưa rõ âm
𫣝
Chưa rõ âm
𫣢
Chưa rõ âm
𬿪
Chưa rõ âm
𱏍
Chưa rõ âm
𱏎
bụt
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
兢
cạnh
𠒫
Chưa rõ âm
𠒬
vặc
𠒯
nhóc
𫤠
Chưa rõ âm
𱏫
về
𠓹
lọn
𠓺
vô
𠓻
trọn
𠖝
liệng
𫥪
Chưa rõ âm
𫥫
Chưa rõ âm
劂
khoét
劃
vạch
劄
chép
𠟤
thiến
𠟥
hoắt
𠢬
lử
𪟤
trống
𱐾
mựa
𠤧
thìa
匱
quĩ
Chưa rõ âm
𠦿
xừng
𫧦
suốt
𫧧
lên
𫧾
trứng
𱑛
Chưa rõ âm
厭
im
𠪨
Chưa rõ âm
𪠗
dày
Chưa rõ âm
㗢
rống
㗩
Chưa rõ âm
嗿
Chưa rõ âm
嘁
Chưa rõ âm
嘆
than
嘇
thấm
嘈
tào
嘉
gia
嘍
làu
嘑
Chưa rõ âm
嘒
Chưa rõ âm
嘓
quạc
嘔
xua
嘘
Chưa rõ âm
嘝
Chưa rõ âm
嘞
Chưa rõ âm
𠻗
le
𠻛
xạo
𠻞
Chưa rõ âm
𠻤
dớn
𠻥
sạo
𠻦
mom
𠻨