嘉gia
U+5609
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trên ↓ dưới
Chữ 嘉 (gia, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: 壴 biểu nghĩa, chữ 加 (âm Nôm “gia”) biểu âm.
加 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 加聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 14
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- gia
- Âm Nôm
- gia
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.