架dứa — cây ăn quả, thân ngắn, lá dài, cứng, có gai ở mép và mọc thành cụm ở ngọn thân, quả tập hợp trên một khối nạc, có nhiều mắt, phía trên có…
U+67B6
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trên ↓ dưới
Chữ 架 (dứa, “cây ăn quả, thân ngắn, lá dài, cứng, có gai ở mép và mọc thành cụm ở ngọn thân, quả tập hợp trên một khối nạc, có nhiều mắt, phía trên có…”) là chữ hình thanh: bộ MỘC 木 (cây; gỗ) biểu nghĩa, chữ 加 (âm Nôm “gia”) biểu âm.
加 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 加聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 木 MỘC — cây; gỗ · #75
- Số nét
- 9
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- dứa · giá
- Nghĩa tiếng Việt
- cây ăn quả, thân ngắn, lá dài, cứng, có gai ở mép và mọc thành cụm ở ngọn thân, quả tập hợp trên một khối nạc, có nhiều mắt, phía trên có…— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.