加gia — to take part, to attend
U+52A0
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 加 (gia, “to take part, to attend”) là chữ hình thanh: bộ LỰC 力 (dạng viết 口) (sức mạnh) biểu nghĩa, chữ 力 (âm Hán Việt “lực”) biểu âm.
力 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 力聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 力 LỰC — sức mạnh · #19
- Số nét
- 5
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- gia
- Nghĩa tiếng Việt
- to take part, to attend— chunom.org
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.