墛
Tra theo số nét
Chữ 14 nét
1.191 chữ, xếp theo bộ thủ. Trang 3/13.
𡏯
vại
𡏽
đập
𡐗
hốc
𡐘
nứt
𡐙
đất
𡐚
ngừa
𪤘
Chưa rõ âm
𫮡
Chưa rõ âm
𰊣
Chưa rõ âm
𱗬
Chưa rõ âm
𱗱
Chưa rõ âm
𱗲
chum
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
墜
truỵ
𫮥
Chưa rõ âm
壽
thọ
𫯊
Chưa rõ âm
𡕵
hè
夢
mong
夣
Chưa rõ âm
夥
Chưa rõ âm
𡖼
sánh
𪤽
răng
𫯓
Chưa rõ âm
𱘨
Chưa rõ âm
奪
đoạt
奬
tưởng
𡙴
cành
𡙵
nhớn
𪥞
Chưa rõ âm
𫯵
Chưa rõ âm
𱘺
Chưa rõ âm
嫖
phèo
嫗
ẩu
嫡
đích
嫦
thường
嫩
non
𡡂
nhàng
𡡅
lẹo
𡡆
mìn
𡡇
cái
𪦚
Chưa rõ âm
𪦜
Chưa rõ âm
𪦟
ưa
𫱤
phỉnh
𫱪
Chưa rõ âm
𱙨
Chưa rõ âm
𱙩
Chưa rõ âm
𱙪
cưới
𱙫
Chưa rõ âm
𱙬
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
察
sát
寠
lũ
寡
quả
寥
Chưa rõ âm
實
thật
寨
trại
𡪇
chữa
𡪜
thum
𪧡
Chưa rõ âm
𫳵
sao
𫳹
Chưa rõ âm
𱚑
nên
對
đỗi
𡮞
hẹm
𡮠
mày
𡮣
bé
𡮤
bé
𡮥
bé
𪨃
chút
𫵇
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
𡰏
ghềnh
屢
lũ
𡳎
vã
𪨚
Chưa rõ âm
𫵢
Chưa rõ âm
𫵥
chậu
𱚾
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
嵿
đỉnh
嶄
chởm
𡻰
Chưa rõ âm
𡼇
mỏm
𡼈
chóp
𱜌
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
𪩧
dành
𫶰
xài