𡙴cành — nhánh mọc từ thân hoặc từ nhánh to ra; vật có độ dài nhất định, có hình dáng tựa cành cây
U+21674
Hình thanhPhân tích tự động · 72%
trái → phải
Chữ 𡙴 (cành, “nhánh mọc từ thân hoặc từ nhánh to ra; vật có độ dài nhất định, có hình dáng tựa cành cây”) là chữ hình thanh: bộ ĐẠI 大 (to lớn) biểu nghĩa, chữ 竟 (âm Nôm “cạnh”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 大 ĐẠI — to lớn · #37
- Số nét
- 14
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- cành
- Nghĩa tiếng Việt
- nhánh mọc từ thân hoặc từ nhánh to ra; vật có độ dài nhất định, có hình dáng tựa cành cây— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.