竟cánh — cái đường giữa hai mặt phẳng gập thành góc; chỗ giáp liền bên
U+7ADF
Hội ýTheo dữ liệu IDS · 95%
Chữ 竟 là chữ hội ý: ghép nghĩa của 音 và 儿.
Hội ý: các bộ phận màu xanh đều góp vào nghĩa của chữ, không có bộ phận nào chỉ dùng để ghi âm.
CJKVI phân loại chữ này là 會意 (hội ý): các thành tố cùng góp nghĩa.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 音 ÂM — âm thanh · #180
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- cánh · cạnh
- Nghĩa tiếng Việt
- cái đường giữa hai mặt phẳng gập thành góc; chỗ giáp liền bên— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.