境cạnh — cái đường giữa hai mặt phẳng gập thành góc; chỗ giáp liền bên
U+5883
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 境 (cạnh, “cái đường giữa hai mặt phẳng gập thành góc; chỗ giáp liền bên”) là chữ hình thanh: bộ THỔ 土 (đất) biểu nghĩa, chữ 竟 (âm Nôm “cạnh”) biểu âm.
竟 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 竟聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 土 THỔ — đất · #32
- Số nét
- 14
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- cạnh · cảnh
- Nghĩa tiếng Việt
- cái đường giữa hai mặt phẳng gập thành góc; chỗ giáp liền bên— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.