𡐙đất — phần rắn nổi lên ở mặt địa cầu, trái với biển
U+21419
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𡐙 (đất, “phần rắn nổi lên ở mặt địa cầu, trái với biển”) là chữ hình thanh: bộ THỔ 土 (đất) biểu nghĩa, chữ 得 (âm Hán Việt “đắc”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 土 THỔ — đất · #32
- Số nét
- 14
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- đất
- Nghĩa tiếng Việt
- phần rắn nổi lên ở mặt địa cầu, trái với biển— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.