𢳀
Tra theo số nét
Chữ 14 nét
1.191 chữ, xếp theo bộ thủ. Trang 5/13.
𢳁
mượn
𢳄
Chưa rõ âm
𢳆
ngào
𢳙
quẹo
𢳛
Chưa rõ âm
𢳝
lắc
𢳞
đơm
𢳟
Chưa rõ âm
𢳠
muỗng
𢳥
dạo
𢳧
Chưa rõ âm
𢳫
giương
𢳬
Chưa rõ âm
𢳯
Chưa rõ âm
𢳳
luồn
𢳶
ngừa
𢴇
chắp
𢴉
đùa
𢴊
chộp
𢴋
chong
𢴌
vặn
𢴍
dằn
𢴎
thoát
𢴏
giầm
𢴐
day
𢴑
dứt
𢴒
phành
𢴓
móp
𢴔
phện
𢴖
khảy
𢴗
dạm
𢴘
xay
𢴙
lảy
𢴚
nức
𢴛
gãy
𢴜
xâu
𢴝
ngón
𢴞
nhúng
𪮣
gãy
𪮦
Chưa rõ âm
𪮨
thăm
𪮩
thò
𫽹
rút
𫽻
gỡ
𫽿
Chưa rõ âm
𰔣
Chưa rõ âm
𱠩
Chưa rõ âm
𱠭
Chưa rõ âm
𱠮
Chưa rõ âm
𱠯
Chưa rõ âm
𱠰
vằng
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
撦
xoã
𢴕
nính
撾
Chưa rõ âm
敲
xao
𢾰
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
𣂷
ngẩn
𣂺
Chưa rõ âm
旗
cờ
𣄒
ở
𪯾
vuông
暢
sướng
𣉕
Chưa rõ âm
𣉙
Chưa rõ âm
𣉲
chếch
𣉳
buổi
𣉴
chói
𣉵
rua
𣉶
háo
𣉷
dễ
𣉸
kía
𣉹
giờ
𪰹
mai
𬁊
giờ
𱢝
rầy
𱢞
sáng
𱢟
Chưa rõ âm
𱢠
giờ
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
𬁒
mùa
𣍅
vẹo
𱢵
Chưa rõ âm
𣎏
có
𪱟