𣉶háo — quá ham muốn quá khát khao
U+23276
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trên ↓ dưới
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿱日耗. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 日 NHẬT — mặt trời; ngày · #72
- Số nét
- 14
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- háo
- Nghĩa tiếng Việt
- quá ham muốn quá khát khao— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.