𪯾vuông — có dạng hình vuông hoặc hình chữ nhật gần vuông; góc có số đo bằng 90° hoặc π/2 rad
U+2ABFE
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰方員. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 方 PHƯƠNG — vuông; phương hướng · #70
- Số nét
- 14
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- vuông
- Nghĩa tiếng Việt
- có dạng hình vuông hoặc hình chữ nhật gần vuông; góc có số đo bằng 90° hoặc π/2 rad— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.