䘹
Tra theo số nét
Chữ 14 nét
1.191 chữ, xếp theo bộ thủ. Trang 11/13.
裴
bùi
製
chế
𰴂
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
褓
bìu
𧛛
Chưa rõ âm
𧛞
hò
𧛶
đãy
𧛷
tơi
䚂
đỏ
𧡊
thấy
𫌠
thấy
觫
Chưa rõ âm
𧣲
cạnh
𧣳
góc
𬢗
Chưa rõ âm
𲁜
Chưa rõ âm
𲁝
Chưa rõ âm
誌
chí
認
nhận
誑
cuống
誓
thề
誘
dụ
語
ngữ
誣
vu
誤
Chưa rõ âm
誦
tụng
誨
hối
説
thốt
𧧸
Chưa rõ âm
豪
hào
貌
Chưa rõ âm
𧳋
Chưa rõ âm
𧳐
Chưa rõ âm
𧳘
hùm
賑
Chưa rõ âm
賒
xa
賓
tân
𧶘
Chưa rõ âm
赫
hách
𧹥
đỏ
𧹦
đỏ
𧻷
Chưa rõ âm
𧼈
Chưa rõ âm
𧼋
chạy
𧼌
chạy
𧼍
lanh
䟻
Chưa rõ âm
𨁂
Chưa rõ âm
𨁋
đậu
𨁍
rén
𨁎
choành
𨁏
bò
𨁘
choải
𨁝
buột
𨁡
noi
𨁥
đủ
𨁦
lõng
𨁧
noi
𨁨
cuống
𨁩
bả
𨁪
dấu
𨁫
lỉa
𨁬
duỗi
𨁭
rảo
𨁮
lần
𨁯
xích
𨁰
xụi
𨁱
vã
𨁲
ập
𫏍
gửi
𬦳
chạy
𰸑
Chưa rõ âm
𲃧
Chưa rõ âm
𲃨
Chưa rõ âm
𲃩
Chưa rõ âm
𲃪
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
𬦹
Chưa rõ âm
𨉑
rình
𨉓
mình
𲄢
còng
輓
Chưa rõ âm
輕
khinh
辣
lượt
𲅊
giờ
遣
khiến
遭
tao
遮
Chưa rõ âm
遯
rộn
𨖙
Chưa rõ âm
𨖧
mau
𨖨
rời
𨖩